Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 13:7 | 18 |
2
|
8 | 5 | 14:5 | 17 |
3
|
9 | 4 | 14:9 | 16 |
4
|
9 | 4 | 20:10 | 15 |
5
|
8 | 3 | 14:10 | 12 |
6
|
9 | 3 | 12:10 | 12 |
7
|
8 | 3 | 12:12 | 12 |
8
|
8 | 3 | 17:16 | 11 |
9
|
9 | 3 | 14:20 | 11 |
10
|
8 | 2 | 9:7 | 10 |
11
|
9 | 3 | 15:16 | 10 |
12
|
8 | 3 | 10:11 | 10 |
13
|
8 | 3 | 13:20 | 9 |
14
|
9 | 2 | 7:20 | 8 |
15
|
8 | 2 | 10:14 | 7 |
16
|
8 | 1 | 9:16 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Division Profesional (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.