Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 30:17 | 32 |
2
|
15 | 9 | 30:15 | 31 |
3
|
15 | 8 | 36:28 | 27 |
4
|
15 | 8 | 28:22 | 26 |
5
|
15 | 7 | 29:23 | 25 |
6
|
15 | 7 | 25:22 | 25 |
7
|
15 | 7 | 29:24 | 25 |
8
|
15 | 7 | 25:22 | 24 |
9
|
15 | 6 | 31:31 | 21 |
10
|
15 | 5 | 27:27 | 20 |
11
|
15 | 5 | 28:25 | 19 |
12
|
15 | 5 | 27:30 | 18 |
13
|
15 | 5 | 19:24 | 18 |
14
|
15 | 5 | 25:30 | 17 |
15
|
15 | 4 | 25:29 | 15 |
16
|
15 | 4 | 28:41 | 14 |
17
|
15 | 3 | 17:30 | 14 |
18
|
15 | 0 | 16:35 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.