Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sroda 11 8 33:16 27
2 Luzino 11 8 31:13 25
3 Kluczevia Stargard 10 6 19:16 19
4 Blekitni Stargard 11 5 27:19 18
5 Wda Swiecie 10 5 15:14 18
6 KKS Kalisz 11 4 16:15 17
7 Notec Czarnkow 11 5 18:15 16
8 Lech Poznan II 9 4 17:15 15
9 Baltyk Koszalin 11 4 15:15 15
10 Swinoujscie 11 4 15:20 14
11 Unia Swarzedz 11 4 20:19 13
12 Grom Nowy Staw 11 4 28:28 13
13 Chemik Bydgoszcz 11 2 17:21 12
14 Gedania Gdansk 11 2 23:24 11
15 Elana Torun 11 2 16:22 10
16 Kotwica Kornik 11 3 18:32 10
17 Wrzesnia 11 1 11:23 8
18 Lipno Steszew 11 1 11:23 5
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng