Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 38:11 | 56 |
2
|
25 | 13 | 26:15 | 47 |
3
|
25 | 13 | 28:14 | 46 |
4
|
25 | 13 | 32:22 | 44 |
5
|
25 | 12 | 28:15 | 42 |
6
|
25 | 11 | 35:26 | 39 |
7
|
24 | 9 | 24:23 | 33 |
8
|
25 | 8 | 21:30 | 31 |
9
|
24 | 5 | 16:18 | 28 |
10
|
24 | 6 | 16:24 | 24 |
11
|
24 | 5 | 16:26 | 23 |
12
|
24 | 5 | 16:34 | 21 |
13
|
24 | 4 | 17:27 | 19 |
14
|
25 | 4 | 11:39 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.