Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 43:31 | 37 |
2
|
19 | 11 | 42:21 | 36 |
3
|
19 | 11 | 37:23 | 36 |
4
|
19 | 10 | 38:25 | 34 |
5
|
19 | 10 | 31:21 | 33 |
6
|
18 | 10 | 42:33 | 33 |
7
|
19 | 8 | 36:31 | 29 |
8
|
19 | 9 | 33:32 | 29 |
9
|
19 | 6 | 18:22 | 20 |
10
|
18 | 5 | 22:28 | 20 |
11
|
18 | 5 | 25:30 | 17 |
12
|
19 | 5 | 21:38 | 17 |
13
|
18 | 4 | 27:45 | 16 |
14
|
19 | 4 | 19:54 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.