Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 16 | 44:14 | 49 |
2
|
20 | 15 | 32:9 | 48 |
3
|
20 | 10 | 31:24 | 34 |
4
|
20 | 10 | 32:22 | 32 |
5
|
20 | 8 | 22:17 | 31 |
6
|
19 | 10 | 30:26 | 31 |
7
|
20 | 7 | 21:21 | 28 |
8
|
19 | 8 | 28:25 | 27 |
9
|
19 | 6 | 20:18 | 24 |
10
|
20 | 6 | 19:19 | 23 |
11
|
20 | 6 | 21:23 | 23 |
12
|
20 | 2 | 18:25 | 16 |
13
|
17 | 3 | 13:44 | 11 |
14
|
20 | 1 | 12:56 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.