Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 13:4 | 16 |
2
|
7 | 5 | 8:3 | 16 |
3
|
7 | 4 | 13:4 | 14 |
4
|
7 | 4 | 10:3 | 14 |
5
|
7 | 4 | 12:9 | 12 |
6
|
7 | 4 | 5:5 | 12 |
7
|
7 | 4 | 12:10 | 12 |
8
|
7 | 3 | 10:3 | 11 |
9
|
7 | 3 | 6:4 | 11 |
10
|
7 | 2 | 5:7 | 8 |
11
|
7 | 2 | 6:7 | 8 |
12
|
7 | 1 | 4:8 | 6 |
13
|
7 | 1 | 6:13 | 6 |
14
|
7 | 2 | 5:18 | 6 |
15
|
7 | 1 | 4:11 | 4 |
16
|
7 | 0 | 3:13 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.