Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 44:15 | 48 |
2
|
19 | 12 | 28:15 | 41 |
3
|
20 | 11 | 42:27 | 37 |
4
|
20 | 11 | 38:23 | 36 |
5
|
20 | 8 | 30:24 | 28 |
6
|
20 | 7 | 24:24 | 28 |
7
|
19 | 8 | 19:28 | 26 |
8
|
19 | 6 | 21:24 | 24 |
9
|
19 | 6 | 12:22 | 23 |
10
|
20 | 4 | 23:28 | 20 |
11
|
20 | 5 | 24:32 | 20 |
12
|
20 | 4 | 17:28 | 19 |
13
|
20 | 2 | 17:36 | 13 |
14
|
19 | 2 | 19:32 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.