Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 43:13 | 44 |
2
|
19 | 11 | 28:18 | 39 |
3
|
19 | 9 | 29:21 | 32 |
4
|
18 | 9 | 32:24 | 30 |
5
|
19 | 8 | 31:28 | 29 |
6
|
19 | 7 | 28:20 | 28 |
7
|
19 | 7 | 19:19 | 25 |
8
|
19 | 6 | 17:21 | 24 |
9
|
19 | 3 | 13:19 | 18 |
10
|
18 | 4 | 14:21 | 18 |
11
|
19 | 3 | 10:25 | 13 |
12
|
19 | 1 | 13:48 | 7 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.