Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 32:8 | 50 |
2
|
22 | 12 | 26:10 | 42 |
3
|
23 | 12 | 27:14 | 42 |
4
|
23 | 11 | 22:14 | 41 |
5
|
22 | 11 | 24:18 | 38 |
6
|
23 | 10 | 31:24 | 36 |
7
|
23 | 8 | 22:23 | 30 |
8
|
23 | 5 | 16:16 | 28 |
9
|
22 | 7 | 17:23 | 27 |
10
|
23 | 6 | 16:21 | 24 |
11
|
22 | 5 | 15:23 | 22 |
12
|
22 | 5 | 16:33 | 20 |
13
|
23 | 3 | 15:27 | 16 |
14
|
23 | 3 | 9:34 | 13 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.