Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 7 | 27:7 | 21 |
2
|
8 | 6 | 19:11 | 18 |
3
|
7 | 5 | 19:11 | 16 |
4
|
7 | 5 | 14:9 | 15 |
5
|
8 | 4 | 16:11 | 14 |
6
|
7 | 4 | 18:10 | 13 |
7
|
8 | 4 | 18:15 | 13 |
8
|
7 | 4 | 15:13 | 13 |
9
|
7 | 3 | 8:8 | 10 |
10
|
8 | 2 | 18:17 | 9 |
11
|
7 | 2 | 10:12 | 7 |
12
|
7 | 2 | 9:14 | 7 |
13
|
8 | 2 | 14:20 | 6 |
14
|
7 | 1 | 9:18 | 4 |
15
|
7 | 1 | 4:15 | 4 |
16
|
8 | 0 | 7:34 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. MSFL
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.