Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Jadran LP 7 4 12:7 14
2 Bijelo Brdo 7 4 8:6 13
3 Mladost Zdralovi 7 3 6:6 11
4 Croatia Zmijavci 6 3 9:6 10
5 Cibalia 6 2 6:4 10
6 Segesta 6 3 8:7 10
7 Sesvete 6 3 9:6 9
8 Dugopolje 6 2 9:8 9
9 NK Dinamo Zagreb 2 7 3 11:11 9
10 Dubrava 7 2 6:7 8
11 Vukovar 1991 6 2 11:13 8
12 Orijent 7 2 6:8 8
13 Karlovac 6 2 7:9 7
14 Hrvace 7 2 7:12 7
15 Kustosija 7 1 3:5 6
16 Opatija 6 1 7:10 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - HNL
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.