Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 46:27 | 47 |
2
|
22 | 14 | 54:23 | 46 |
3
|
22 | 13 | 36:13 | 46 |
4
|
22 | 13 | 36:18 | 44 |
5
|
22 | 12 | 39:25 | 41 |
6
|
22 | 10 | 36:22 | 37 |
7
|
22 | 8 | 32:26 | 31 |
8
|
22 | 5 | 22:26 | 21 |
9
|
22 | 5 | 25:35 | 18 |
10
|
22 | 4 | 22:39 | 18 |
11
|
22 | 5 | 21:64 | 17 |
12
|
22 | 0 | 11:62 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo)
- Liga 3 - Seria 8 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
5 | 2 | 10:8 | 47 |
6
|
5 | 1 | 7:6 | 43 |
7
|
5 | 3 | 8:2 | 42 |
8
|
5 | 4 | 9:3 | 31 |
9
|
6 | 2 | 7:9 | 29 |
10
|
5 | 1 | 4:7 | 23 |
11
|
5 | 0 | 2:12 | 17 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Santandrei: +41 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sighetu Marmatiei: +37 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baile Felix: +31 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Bihorul Beius: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Cluj: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Dej: +18 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Satu Mare: +17 điểm (Theo quy định của giải đấu)