Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 7 | 17:5 | 26 |
2
|
14 | 7 | 15:12 | 24 |
3
|
14 | 6 | 13:8 | 22 |
4
|
13 | 5 | 21:17 | 19 |
5
|
13 | 5 | 16:15 | 18 |
6
|
13 | 4 | 12:12 | 17 |
7
|
13 | 4 | 9:11 | 17 |
8
|
14 | 4 | 14:24 | 14 |
9
|
13 | 3 | 8:14 | 13 |
10
|
13 | 3 | 8:15 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 6 | 12:5 | 23 |
2
|
11 | 6 | 12:6 | 20 |
3
|
11 | 6 | 19:16 | 20 |
4
|
12 | 5 | 13:11 | 18 |
5
|
12 | 4 | 9:10 | 15 |
6
|
12 | 4 | 15:17 | 15 |
7
|
11 | 4 | 10:13 | 13 |
8
|
12 | 4 | 16:20 | 13 |
9
|
12 | 1 | 9:17 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 5 | 13:9 | 19 |
2
|
12 | 5 | 14:12 | 17 |
3
|
11 | 5 | 9:9 | 17 |
4
|
11 | 4 | 11:11 | 16 |
5
|
12 | 4 | 7:10 | 16 |
6
|
12 | 3 | 14:13 | 15 |
7
|
13 | 3 | 10:9 | 15 |
8
|
12 | 3 | 9:8 | 14 |
9
|
11 | 2 | 5:11 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 6 | 14:6 | 23 |
2
|
12 | 6 | 9:3 | 23 |
3
|
13 | 4 | 9:7 | 19 |
4
|
12 | 3 | 7:5 | 15 |
5
|
12 | 3 | 6:6 | 15 |
6
|
12 | 3 | 9:10 | 14 |
7
|
13 | 2 | 9:14 | 12 |
8
|
11 | 2 | 10:13 | 11 |
9
|
12 | 1 | 3:12 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.