Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 FK Minija 24 21 63:13 64
2 Babrungas 25 19 43:11 61
3 BE1 NFA 24 16 43:25 50
4 Neptunas 25 14 33:30 44
5 BFA Vilnius 25 13 39:35 43
6 Zalgiris 2 25 13 38:32 43
7 Tauras Taurage 25 13 43:31 43
8 Dainava Alytus 24 11 34:23 40
9 Atmosfera 24 8 37:33 30
10 Jonava 25 7 28:33 27
11 Hegelmann Litauen 2 25 7 30:56 22
12 Kauno Zalgiris 2 24 7 23:38 22
13 Garliava 24 6 27:30 22
14 Transinvest 2 25 6 29:58 21
15 Siauliai 2 25 4 27:56 17
16 Ekranas 25 4 25:58 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.