Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 22 | 68:13 | 67 |
2
|
26 | 20 | 45:11 | 64 |
3
|
25 | 16 | 46:26 | 51 |
4
|
26 | 14 | 40:33 | 46 |
5
|
26 | 14 | 33:31 | 44 |
6
|
26 | 13 | 40:37 | 43 |
7
|
25 | 13 | 43:31 | 43 |
8
|
26 | 11 | 37:27 | 41 |
9
|
25 | 8 | 37:33 | 31 |
10
|
26 | 8 | 31:28 | 29 |
11
|
26 | 7 | 28:35 | 27 |
12
|
26 | 7 | 26:46 | 23 |
13
|
26 | 6 | 30:59 | 22 |
14
|
26 | 7 | 27:59 | 22 |
15
|
26 | 4 | 30:59 | 18 |
16
|
26 | 4 | 26:59 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
- I Lyga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.