Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 25 | 86:33 | 83 |
2
|
36 | 21 | 51:19 | 72 |
3
|
36 | 21 | 82:37 | 69 |
4
|
36 | 19 | 55:35 | 67 |
5
|
36 | 19 | 63:43 | 65 |
6
|
36 | 18 | 52:41 | 63 |
7
|
36 | 16 | 67:44 | 60 |
8
|
36 | 16 | 50:44 | 56 |
9
|
36 | 13 | 45:35 | 54 |
10
|
36 | 13 | 64:54 | 52 |
11
|
36 | 15 | 55:49 | 51 |
12
|
36 | 11 | 44:56 | 42 |
13
|
36 | 11 | 46:55 | 41 |
14
|
36 | 8 | 33:59 | 35 |
15
|
36 | 10 | 40:61 | 34 |
16
|
36 | 8 | 37:66 | 30 |
17
|
36 | 5 | 33:78 | 23 |
18
|
36 | 4 | 30:86 | 21 |
19
|
36 | 4 | 38:76 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Erbaaspor: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bucaspor 1928: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)