Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 17:0 | 9 |
2
|
3 | 3 | 8:0 | 9 |
3
|
3 | 2 | 10:3 | 6 |
4
|
3 | 2 | 11:7 | 6 |
5
|
3 | 1 | 7:1 | 5 |
6
|
3 | 1 | 6:3 | 5 |
7
|
3 | 1 | 4:2 | 5 |
8
|
3 | 1 | 10:7 | 4 |
9
|
3 | 1 | 3:2 | 4 |
10
|
3 | 1 | 5:7 | 4 |
11
|
3 | 1 | 23:8 | 3 |
12
|
2 | 0 | 1:1 | 2 |
13
|
3 | 0 | 2:5 | 1 |
14
|
3 | 0 | 0:33 | 0 |
15
|
2 | 0 | 1:6 | -3 |
16
|
3 | 0 | 0:23 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Bakirkoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Cekmekoy Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)