Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 77:30 | 77 |
2
|
34 | 21 | 77:37 | 74 |
3
|
34 | 20 | 61:39 | 69 |
4
|
34 | 17 | 59:40 | 60 |
5
|
34 | 16 | 58:35 | 57 |
6
|
34 | 14 | 42:32 | 55 |
7
|
34 | 13 | 46:45 | 51 |
8
|
34 | 10 | 46:52 | 41 |
9
|
34 | 10 | 43:50 | 40 |
10
|
34 | 9 | 26:38 | 37 |
11
|
34 | 7 | 41:41 | 37 |
12
|
34 | 9 | 43:58 | 37 |
13
|
34 | 8 | 33:49 | 35 |
14
|
34 | 9 | 36:47 | 34 |
15
|
34 | 8 | 33:48 | 33 |
16
|
34 | 8 | 33:55 | 32 |
17
|
34 | 6 | 27:62 | 30 |
18
|
34 | 8 | 31:54 | 30 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Lig
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.