Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 25 | 123:8 | 77 |
2
|
28 | 22 | 76:12 | 70 |
3
|
28 | 22 | 99:19 | 68 |
4
|
27 | 19 | 77:18 | 60 |
5
|
28 | 17 | 72:27 | 54 |
6
|
27 | 15 | 43:15 | 52 |
7
|
28 | 15 | 76:32 | 50 |
8
|
28 | 12 | 46:32 | 42 |
9
|
28 | 12 | 47:36 | 40 |
10
|
28 | 12 | 41:54 | 39 |
11
|
28 | 9 | 37:79 | 29 |
12
|
28 | 7 | 34:86 | 25 |
13
|
28 | 7 | 29:83 | 24 |
14
|
28 | 3 | 14:157 | 9 |
15
|
28 | 0 | 0:78 | 0 |
16
|
28 | 0 | 0:78 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)