Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 26 | 80:21 | 83 |
2
|
33 | 23 | 67:30 | 74 |
3
|
33 | 19 | 68:28 | 62 |
4
|
32 | 16 | 57:32 | 53 |
5
|
33 | 13 | 50:53 | 46 |
6
|
32 | 13 | 56:46 | 45 |
7
|
33 | 11 | 40:54 | 42 |
8
|
33 | 10 | 41:42 | 40 |
9
|
33 | 10 | 46:56 | 40 |
10
|
32 | 9 | 44:55 | 33 |
11
|
32 | 8 | 38:55 | 31 |
12
|
33 | 0 | 15:130 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.