Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 3 | 17:5 | 11 |
2
|
5 | 3 | 11:6 | 10 |
3
|
5 | 2 | 6:5 | 8 |
4
|
5 | 2 | 6:6 | 7 |
5
|
5 | 1 | 12:11 | 6 |
6
|
5 | 2 | 6:7 | 6 |
7
|
5 | 2 | 7:10 | 6 |
8
|
5 | 1 | 6:12 | 4 |
9
|
5 | 2 | 7:8 | 3 |
10
|
5 | 1 | 2:10 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Edinburgh City: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)