Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 19 | 71:46 | 63 |
2
|
34 | 18 | 57:36 | 62 |
3
|
34 | 13 | 55:35 | 53 |
4
|
34 | 12 | 46:46 | 46 |
5
|
34 | 11 | 44:45 | 43 |
6
|
34 | 11 | 50:53 | 43 |
7
|
34 | 10 | 45:54 | 40 |
8
|
34 | 9 | 43:60 | 36 |
9
|
34 | 10 | 47:55 | 35 |
10
|
34 | 9 | 40:68 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)