Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 33:14 | 28 |
2
|
12 | 8 | 24:9 | 27 |
3
|
13 | 7 | 34:15 | 26 |
4
|
13 | 8 | 37:22 | 26 |
5
|
12 | 6 | 26:17 | 21 |
6
|
11 | 6 | 22:14 | 21 |
7
|
12 | 6 | 18:15 | 20 |
8
|
13 | 6 | 29:29 | 20 |
9
|
13 | 4 | 22:18 | 16 |
10
|
13 | 5 | 20:25 | 16 |
11
|
13 | 3 | 18:31 | 14 |
12
|
11 | 2 | 15:27 | 9 |
13
|
13 | 2 | 16:29 | 8 |
14
|
12 | 2 | 14:34 | 8 |
15
|
12 | 0 | 13:19 | 7 |
16
|
12 | 1 | 8:31 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.