Trận đấu
Chung kết
Ludogorets
1
Lok. Plovdiv
0
Chung kết
Septemvri Sofia
2
Yantra Gabrovo
1
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
36 | 14 | 36:41 | 55 |
6
|
36 | 15 | 42:34 | 54 |
7
|
36 | 14 | 40:34 | 54 |
8
|
36 | 13 | 49:45 | 46 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 25 | 71:25 | 81 |
2
|
36 | 20 | 54:35 | 67 |
3
|
36 | 19 | 61:25 | 67 |
4
|
36 | 18 | 47:30 | 63 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League - Play Offs)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
37 | 13 | 36:32 | 53 |
10
|
37 | 11 | 51:48 | 47 |
11
|
37 | 12 | 42:44 | 46 |
12
|
37 | 8 | 35:57 | 37 |
13
|
37 | 9 | 32:64 | 36 |
14
|
37 | 7 | 28:52 | 34 |
15
|
37 | 8 | 28:52 | 31 |
16
|
37 | 4 | 21:55 | 23 |
- Parva Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.