Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 21:4 | 24 |
2
|
8 | 6 | 14:6 | 20 |
3
|
7 | 5 | 17:5 | 17 |
4
|
8 | 5 | 15:8 | 16 |
5
|
8 | 5 | 13:7 | 16 |
6
|
8 | 2 | 8:6 | 10 |
7
|
8 | 3 | 11:14 | 10 |
8
|
8 | 2 | 10:14 | 9 |
9
|
8 | 2 | 7:13 | 8 |
10
|
8 | 2 | 7:17 | 7 |
11
|
8 | 2 | 4:10 | 6 |
12
|
8 | 1 | 8:17 | 4 |
13
|
8 | 1 | 7:15 | 4 |
14
|
7 | 0 | 8:14 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Conference League Group)
- Parva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.