Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
3 | 3 | 41:34 | 34 |
6
|
3 | 0 | 36:40 | 30 |
7
|
2 | 1 | 19:30 | 24 |
8
|
0 | 0 | 13:34 | 12 |
9
|
2 | 0 | 14:49 | 9 |
10
|
2 | 0 | 26:77 | 6 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.