Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 20:10 | 17 |
2
|
8 | 4 | 12:6 | 15 |
3
|
8 | 4 | 7:5 | 15 |
4
|
8 | 3 | 13:15 | 11 |
5
|
8 | 3 | 8:11 | 10 |
6
|
8 | 2 | 10:7 | 10 |
7
|
8 | 3 | 6:7 | 10 |
8
|
8 | 1 | 8:19 | 5 |
9
|
8 | 1 | 11:15 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - I-League
- Rớt hạng - I-League 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.