Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 23 | 70:28 | 77 |
2
|
33 | 21 | 65:33 | 70 |
3
|
33 | 17 | 55:35 | 60 |
4
|
33 | 15 | 46:38 | 53 |
5
|
33 | 15 | 43:41 | 52 |
6
|
33 | 12 | 44:35 | 46 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
11
|
33 | 10 | 42:54 | 38 |
12
|
33 | 8 | 46:55 | 37 |
13
|
33 | 8 | 36:42 | 36 |
14
|
33 | 7 | 30:47 | 30 |
15
|
33 | 5 | 23:46 | 26 |
16
|
33 | 5 | 27:49 | 23 |
- 1. Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2