Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 19:10 | 26 |
2
|
11 | 7 | 22:8 | 24 |
3
|
12 | 6 | 18:10 | 22 |
4
|
12 | 6 | 18:11 | 21 |
5
|
12 | 5 | 20:10 | 20 |
6
|
11 | 6 | 14:8 | 20 |
7
|
12 | 5 | 16:12 | 17 |
8
|
11 | 5 | 17:14 | 17 |
9
|
11 | 3 | 13:15 | 14 |
10
|
12 | 3 | 10:13 | 14 |
11
|
12 | 3 | 11:15 | 13 |
12
|
12 | 3 | 12:24 | 11 |
13
|
12 | 3 | 12:21 | 10 |
14
|
11 | 1 | 7:10 | 9 |
15
|
12 | 1 | 9:19 | 8 |
16
|
12 | 1 | 7:25 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Vysshaya Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pershaya Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.