Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 32:16 | 35 |
2
|
15 | 10 | 37:16 | 34 |
3
|
15 | 8 | 27:23 | 27 |
4
|
15 | 8 | 28:17 | 27 |
5
|
15 | 8 | 35:18 | 27 |
6
|
14 | 7 | 29:20 | 24 |
7
|
14 | 7 | 23:21 | 23 |
8
|
14 | 7 | 29:20 | 23 |
9
|
14 | 6 | 29:18 | 22 |
10
|
15 | 6 | 21:31 | 19 |
11
|
14 | 4 | 22:20 | 16 |
12
|
15 | 5 | 18:31 | 16 |
13
|
14 | 4 | 15:25 | 15 |
14
|
15 | 2 | 18:21 | 15 |
15
|
15 | 4 | 13:24 | 15 |
16
|
15 | 3 | 18:24 | 14 |
17
|
15 | 2 | 20:37 | 11 |
18
|
15 | 1 | 15:47 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.