Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 49:12 | 65 |
2
|
29 | 16 | 41:23 | 57 |
3
|
29 | 16 | 53:27 | 56 |
4
|
30 | 16 | 56:34 | 54 |
5
|
30 | 14 | 52:31 | 49 |
6
|
29 | 10 | 35:26 | 43 |
7
|
29 | 10 | 38:41 | 41 |
8
|
29 | 10 | 39:49 | 36 |
9
|
29 | 9 | 35:40 | 35 |
10
|
29 | 8 | 34:35 | 35 |
11
|
29 | 8 | 22:34 | 34 |
12
|
29 | 8 | 30:41 | 33 |
13
|
30 | 8 | 31:40 | 32 |
14
|
29 | 7 | 30:38 | 30 |
15
|
29 | 7 | 25:47 | 28 |
16
|
29 | 7 | 23:45 | 26 |
17
|
29 | 4 | 24:54 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.