Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Minyor Pernik 10 7 22:6 23
2 Oborishte 10 6 22:10 22
3 Bansko 10 7 21:13 22
4 Strumska Slava 10 6 20:12 19
5 Septemvri Sofia 2 9 5 13:9 16
6 Balkan Botevgrad 10 5 9:10 16
7 Botev Ihtiman 10 5 14:13 15
8 Kostinbrod 10 5 11:10 15
9 CSKA Sofia III 9 2 8:7 12
10 Slavia Sofia 2 10 4 15:14 12
11 Septemvri Simitli 10 3 14:18 12
12 Levski Sofia II 10 3 12:12 12
13 Slivnishki Geroy 10 3 14:18 11
14 Belasitsa 10 3 16:20 10
15 Chavdar Etropole 10 3 12:23 10
16 Kyustendil 10 2 10:16 9
17 Natsional Sofia 10 1 12:18 7
18 Razlog 10 2 8:24 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.