Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 11 | 58:4 | 33 |
2
|
11 | 10 | 36:5 | 30 |
3
|
11 | 8 | 43:8 | 24 |
4
|
11 | 7 | 44:11 | 22 |
5
|
11 | 7 | 26:10 | 22 |
6
|
11 | 7 | 33:16 | 21 |
7
|
11 | 5 | 19:13 | 15 |
8
|
11 | 3 | 20:31 | 10 |
9
|
11 | 2 | 11:36 | 8 |
10
|
11 | 2 | 4:53 | 7 |
11
|
11 | 1 | 4:48 | 3 |
12
|
11 | 0 | 1:64 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.