Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 38:21 | 39 |
2
|
18 | 12 | 40:21 | 38 |
3
|
18 | 9 | 34:20 | 32 |
4
|
18 | 9 | 25:23 | 31 |
5
|
18 | 8 | 26:22 | 27 |
6
|
18 | 7 | 33:29 | 24 |
7
|
18 | 7 | 21:25 | 22 |
8
|
18 | 6 | 20:26 | 22 |
9
|
18 | 4 | 32:43 | 15 |
10
|
18 | 2 | 16:55 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.