Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 37:17 | 55 |
2
|
25 | 14 | 54:21 | 49 |
3
|
25 | 12 | 28:15 | 44 |
4
|
26 | 11 | 36:29 | 41 |
5
|
26 | 12 | 31:33 | 41 |
6
|
25 | 10 | 38:39 | 37 |
7
|
25 | 9 | 30:21 | 35 |
8
|
26 | 9 | 38:40 | 34 |
9
|
25 | 7 | 30:32 | 31 |
10
|
25 | 6 | 31:41 | 27 |
11
|
25 | 7 | 31:43 | 26 |
12
|
25 | 7 | 35:50 | 26 |
13
|
26 | 4 | 16:28 | 20 |
14
|
25 | 4 | 35:61 | 16 |
15
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.