Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 17:10 | 14 |
2
|
7 | 4 | 10:6 | 14 |
3
|
7 | 4 | 10:8 | 14 |
4
|
7 | 4 | 16:13 | 13 |
5
|
7 | 4 | 13:10 | 12 |
6
|
7 | 3 | 15:8 | 11 |
7
|
7 | 3 | 8:10 | 11 |
8
|
7 | 2 | 13:13 | 9 |
9
|
7 | 2 | 9:10 | 8 |
10
|
7 | 1 | 11:14 | 5 |
11
|
7 | 1 | 8:20 | 3 |
12
|
7 | 0 | 12:20 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Western Australia (Play Offs)
- NPL Western Australia (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - WA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.