Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 59:28 | 65 |
2
|
29 | 19 | 56:26 | 59 |
3
|
29 | 17 | 48:26 | 56 |
4
|
29 | 13 | 47:35 | 48 |
5
|
29 | 14 | 46:41 | 47 |
6
|
29 | 13 | 65:42 | 45 |
7
|
29 | 12 | 55:42 | 45 |
8
|
29 | 12 | 48:40 | 43 |
9
|
29 | 11 | 45:50 | 40 |
10
|
29 | 9 | 38:40 | 36 |
11
|
29 | 9 | 38:54 | 33 |
12
|
29 | 9 | 38:57 | 33 |
13
|
29 | 7 | 39:59 | 27 |
14
|
29 | 6 | 34:57 | 25 |
15
|
29 | 7 | 44:72 | 25 |
16
|
29 | 3 | 29:60 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.