Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 35:20 | 31 |
2
|
14 | 8 | 32:15 | 29 |
3
|
15 | 9 | 35:20 | 28 |
4
|
14 | 8 | 43:21 | 27 |
5
|
15 | 7 | 41:29 | 24 |
6
|
13 | 7 | 27:18 | 23 |
7
|
14 | 6 | 27:19 | 23 |
8
|
13 | 6 | 32:23 | 22 |
9
|
15 | 6 | 26:29 | 22 |
10
|
13 | 6 | 31:24 | 21 |
11
|
13 | 6 | 23:20 | 21 |
12
|
15 | 5 | 24:31 | 19 |
13
|
14 | 4 | 23:33 | 15 |
14
|
14 | 5 | 23:35 | 15 |
15
|
14 | 4 | 22:31 | 13 |
16
|
15 | 2 | 21:41 | 11 |
17
|
14 | 1 | 11:25 | 8 |
18
|
15 | 0 | 7:49 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.