Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 61:23 | 63 |
2
|
29 | 20 | 57:29 | 62 |
3
|
30 | 16 | 49:34 | 54 |
4
|
30 | 15 | 52:41 | 53 |
5
|
30 | 16 | 58:40 | 52 |
6
|
29 | 15 | 43:29 | 51 |
7
|
30 | 15 | 52:45 | 50 |
8
|
29 | 12 | 46:37 | 43 |
9
|
30 | 10 | 40:44 | 41 |
10
|
30 | 9 | 40:46 | 38 |
11
|
30 | 10 | 41:42 | 37 |
12
|
29 | 10 | 38:44 | 37 |
13
|
30 | 9 | 26:40 | 34 |
14
|
30 | 6 | 25:38 | 30 |
15
|
30 | 7 | 34:56 | 29 |
16
|
30 | 5 | 25:39 | 25 |
17
|
29 | 4 | 25:46 | 20 |
18
|
30 | 3 | 27:66 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.