Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 12 | 42:18 | 41 |
2
|
18 | 11 | 37:15 | 37 |
3
|
18 | 10 | 31:13 | 35 |
4
|
18 | 6 | 19:15 | 27 |
5
|
18 | 6 | 27:20 | 23 |
6
|
18 | 6 | 21:25 | 23 |
7
|
18 | 4 | 18:29 | 17 |
8
|
18 | 4 | 15:28 | 17 |
9
|
18 | 3 | 12:28 | 14 |
10
|
18 | 2 | 13:44 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.