Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 33:13 | 34 |
2
|
13 | 9 | 30:7 | 30 |
3
|
12 | 8 | 25:11 | 25 |
4
|
13 | 8 | 29:16 | 25 |
5
|
13 | 8 | 34:25 | 25 |
6
|
15 | 7 | 26:25 | 24 |
7
|
13 | 6 | 24:19 | 23 |
8
|
14 | 7 | 25:21 | 23 |
9
|
13 | 7 | 24:17 | 22 |
10
|
15 | 6 | 21:17 | 20 |
11
|
15 | 6 | 20:28 | 20 |
12
|
11 | 6 | 22:11 | 19 |
13
|
14 | 6 | 20:33 | 19 |
14
|
15 | 4 | 15:29 | 15 |
15
|
13 | 3 | 26:26 | 14 |
16
|
13 | 3 | 15:15 | 14 |
17
|
13 | 3 | 23:29 | 14 |
18
|
14 | 3 | 15:26 | 14 |
19
|
15 | 3 | 18:28 | 12 |
20
|
14 | 2 | 17:34 | 10 |
21
|
15 | 3 | 10:34 | 10 |
22
|
12 | 1 | 15:23 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National League North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.