Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 25 | 80:25 | 77 |
2
|
31 | 16 | 60:37 | 57 |
3
|
31 | 12 | 43:32 | 46 |
4
|
31 | 12 | 40:36 | 44 |
5
|
31 | 11 | 54:47 | 42 |
6
|
31 | 11 | 39:47 | 41 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.