Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 17:7 | 18 |
2
|
7 | 5 | 18:5 | 16 |
3
|
6 | 5 | 16:3 | 16 |
4
|
7 | 5 | 18:9 | 15 |
5
|
7 | 5 | 15:7 | 15 |
6
|
7 | 4 | 18:9 | 13 |
7
|
6 | 3 | 10:5 | 12 |
8
|
7 | 4 | 13:9 | 12 |
9
|
6 | 3 | 8:10 | 10 |
10
|
7 | 2 | 10:10 | 9 |
11
|
7 | 2 | 5:12 | 7 |
12
|
7 | 1 | 3:13 | 4 |
13
|
7 | 0 | 4:16 | 2 |
14
|
7 | 0 | 3:18 | 2 |
15
|
7 | 0 | 6:14 | 1 |
16
|
7 | 0 | 10:27 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.