Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 12 | 44:6 | 37 |
2
|
13 | 10 | 30:9 | 31 |
3
|
13 | 9 | 25:11 | 30 |
4
|
13 | 8 | 37:15 | 26 |
5
|
13 | 8 | 28:23 | 25 |
6
|
12 | 7 | 21:15 | 22 |
7
|
13 | 6 | 24:16 | 21 |
8
|
13 | 7 | 25:18 | 21 |
9
|
13 | 5 | 21:33 | 18 |
10
|
13 | 5 | 22:23 | 16 |
11
|
13 | 3 | 12:22 | 12 |
12
|
13 | 3 | 8:19 | 10 |
13
|
13 | 2 | 10:32 | 9 |
14
|
12 | 2 | 12:24 | 8 |
15
|
13 | 1 | 8:31 | 6 |
16
|
13 | 0 | 14:44 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.