Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 10 | 38:22 | 38 |
2
|
20 | 9 | 36:21 | 35 |
3
|
21 | 10 | 37:35 | 35 |
4
|
20 | 8 | 31:25 | 32 |
5
|
20 | 8 | 33:21 | 31 |
6
|
20 | 9 | 28:27 | 31 |
7
|
21 | 9 | 22:24 | 31 |
8
|
21 | 7 | 25:18 | 30 |
9
|
21 | 8 | 32:31 | 30 |
10
|
21 | 8 | 31:31 | 30 |
11
|
21 | 5 | 31:26 | 25 |
12
|
20 | 6 | 32:29 | 25 |
13
|
20 | 5 | 15:35 | 20 |
14
|
20 | 4 | 18:32 | 17 |
15
|
21 | 3 | 24:37 | 16 |
16
|
21 | 1 | 18:37 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Curico Unido: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)