Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 28:16 | 34 |
2
|
16 | 8 | 18:17 | 27 |
3
|
15 | 7 | 26:13 | 26 |
4
|
15 | 7 | 18:12 | 26 |
5
|
15 | 7 | 19:16 | 25 |
6
|
15 | 7 | 16:13 | 24 |
7
|
15 | 6 | 21:19 | 22 |
8
|
15 | 5 | 14:17 | 19 |
9
|
15 | 5 | 12:15 | 19 |
10
|
15 | 5 | 12:16 | 19 |
11
|
15 | 5 | 16:16 | 17 |
12
|
15 | 4 | 19:21 | 17 |
13
|
16 | 4 | 16:22 | 17 |
14
|
15 | 4 | 14:17 | 16 |
15
|
16 | 4 | 8:15 | 16 |
16
|
16 | 3 | 7:19 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Pro (Nhóm Phân hạng)
- Liga Pro (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.