Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 65:24 | 57 |
2
|
25 | 17 | 43:14 | 55 |
3
|
25 | 11 | 31:16 | 43 |
4
|
25 | 12 | 34:26 | 40 |
5
|
25 | 11 | 33:34 | 39 |
6
|
25 | 10 | 34:30 | 37 |
7
|
25 | 9 | 29:25 | 32 |
8
|
25 | 8 | 23:31 | 32 |
9
|
25 | 8 | 24:32 | 30 |
10
|
25 | 7 | 21:33 | 28 |
11
|
25 | 7 | 24:31 | 28 |
12
|
25 | 5 | 24:46 | 23 |
13
|
25 | 5 | 27:47 | 20 |
14
|
25 | 4 | 18:41 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.