Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 42:9 | 38 |
2
|
14 | 8 | 32:15 | 28 |
3
|
14 | 8 | 37:27 | 28 |
4
|
14 | 7 | 28:18 | 25 |
5
|
14 | 6 | 23:24 | 20 |
6
|
14 | 4 | 32:26 | 18 |
7
|
14 | 4 | 14:27 | 14 |
8
|
14 | 4 | 12:25 | 14 |
9
|
14 | 2 | 13:17 | 13 |
10
|
14 | 3 | 13:29 | 12 |
11
|
14 | 2 | 15:28 | 10 |
12
|
14 | 2 | 14:30 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.