Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 47:15 | 69 |
2
|
30 | 12 | 31:17 | 49 |
3
|
30 | 10 | 25:18 | 43 |
4
|
30 | 10 | 29:29 | 43 |
5
|
30 | 11 | 26:27 | 43 |
6
|
30 | 10 | 29:31 | 40 |
7
|
30 | 10 | 25:25 | 40 |
8
|
30 | 9 | 24:28 | 38 |
9
|
30 | 10 | 27:27 | 38 |
10
|
30 | 9 | 25:31 | 37 |
11
|
30 | 9 | 21:23 | 37 |
12
|
30 | 9 | 25:25 | 37 |
13
|
30 | 8 | 24:28 | 36 |
14
|
30 | 7 | 22:29 | 33 |
15
|
30 | 6 | 11:28 | 27 |
16
|
30 | 6 | 27:37 | 26 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.